Phép dịch "Hebel" thành Tiếng Việt
đòn bẩy, Đòn bẩy là các bản dịch hàng đầu của "Hebel" thành Tiếng Việt.
Hebel
noun
masculine
ngữ pháp
Stange oder Stab, auf welche manuell eingewirkt wird, um eine mechanische Vorrichtung zu betätigen, um einen elektrischen Schaltkreis zu öffnen oder zu schließen.
-
đòn bẩy
Die meisten dieser Hebel sind nicht sehr beliebt,
Và hầu hết các đòn bẩy này có các vấn đề tai tiếng,
-
Đòn bẩy
mechanischer Kraftwandler
Hebel Nr.1: Die Ärmsten der Welt sind meistens Bauern.
Đòn bẩy thứ nhất: Hầu hết người nghèo trên thế giới là nông dân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hebel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hebel
+
Thêm bản dịch
Thêm
"hebel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hebel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Hebel"
Thêm ví dụ
Thêm