Phép dịch "Hauptmann" thành Tiếng Việt
領導, lãnh đạo, Đại tá là các bản dịch hàng đầu của "Hauptmann" thành Tiếng Việt.
Hauptmann
noun
masculine
ngữ pháp
Kopf (umgangssprachlich) [..]
-
領導
noun -
lãnh đạo
nounIhr seid Eurer Führung enthoben, Hauptmann.
Ngài đã bị truất quyền lãnh đạo rồi, thưa Thủ lĩnh.
-
Đại tá
Hauptmann (Offizier)
Hauptmann Posen, von Lugers Adjutant.
Tôi là Đại úy Posen, trợ lý của Đại tá Von Luger.
-
Đại úy
Dienstgrad
Bigfoot, sag dem Hauptmann, dass der Zug hier vorbei ist.
Bigfoot, nói với ông Đại úy là xe lửa đã qua đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hauptmann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Hauptmann" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gerhart Hauptmann
Thêm ví dụ
Thêm