Phép dịch "Hauptquartier" thành Tiếng Việt

tổng hành dinh, trụ sở là các bản dịch hàng đầu của "Hauptquartier" thành Tiếng Việt.

Hauptquartier noun neuter ngữ pháp

Headquarter (engl.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tổng hành dinh

    noun

    Ich überlasse es Dumbledore als Hauptquartier für den Orden.

    Chú đề nghị cho cụ Dumbledore mượn làm tổng hành dinh cho Hội.

  • trụ sở

    noun

    Er meinte, er würde es im Hauptquartier erklären.

    Anh ấy nói sẽ giải thích sau khi quay về trụ sở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hauptquartier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hauptquartier
+ Thêm

"hauptquartier" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hauptquartier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Hauptquartier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch