Phép dịch "Hardware" thành Tiếng Việt
phần cứng là bản dịch của "Hardware" thành Tiếng Việt.
Hardware
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
phần cứng
mechanische und elektronische Ausrüstung eines Systems
Ja, das ist die einzige Stelle, um die Hardware zu verstecken.
Phải, đó là nơi duy nhất để che dấu phần cứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hardware " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hardware"
Các cụm từ tương tự như "Hardware" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc phần cứng và thiết bị
Thêm ví dụ
Thêm