Phép dịch "Harfe" thành Tiếng Việt

Hạc cầm, đàn hạc là các bản dịch hàng đầu của "Harfe" thành Tiếng Việt.

Harfe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hạc cầm

    gezupftes Saiteninstrument

  • đàn hạc

    noun

    Sie spielt Harfe und ihr Auto ist bezahlt.

    Cô ấy chơi đàn hạc và người ta trả tiền xe cho cô ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Harfe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Harfe"

Thêm

Bản dịch "Harfe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch