Phép dịch "Hammer" thành Tiếng Việt

búa, Búa là các bản dịch hàng đầu của "Hammer" thành Tiếng Việt.

Hammer noun masculine ngữ pháp

Knüller (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • búa

    noun

    Ein Werkzeug mit einem schweren Kopf und einem Handgriff, das zum Schlagen von etwas benutzt wird.

    Sieht aus, als hätte das jemand mit einem Hammer getan.

    Hình như ai đó đập vỡ với một cái búa.

  • Búa

    Werkzeug

    Den Siegern überreiche ich hiermit den goldenen Hammer!

    Dành cho người chiến thắng, tôi xin trao chiếc Búa Vàng này!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hammer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hammer verb
+ Thêm

"hammer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hammer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Hammer"

Các cụm từ tương tự như "Hammer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hammer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch