Phép dịch "Hammel" thành Tiếng Việt

cừu đực là bản dịch của "Hammel" thành Tiếng Việt.

Hammel noun masculine ngữ pháp

Kastriertes männliches Schaf. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cừu đực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hammel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hammel"

Thêm

Bản dịch "Hammel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch