Phép dịch "Hals" thành Tiếng Việt

cổ, Cổ, có là các bản dịch hàng đầu của "Hals" thành Tiếng Việt.

Hals noun masculine ngữ pháp

Hals (Dänemark) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cổ

    noun

    Der Teil des Körpers, der den Leib mit dem Kopf verbindet, bei Menschen und Tieren.

    Tom drehte dem Huhn den Hals um.

    Tom bẻ cổ con gà.

  • Cổ

    Körperteil von Menschen und Tieren, das zwischen Kopf und Torso liegt

    Tom drehte dem Huhn den Hals um.

    Tom bẻ cổ con gà.

  • có

    noun

    Nur eine Metallmarke um den Hals mit dem Namen Beaumont Josselin!

    Chỉ có một thẻ bài dưới tên Thiếu tá Josselin Beaumont.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hals
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gáy

    verb noun

    He, reiben wir ihr den Hals mit Eis ein!

    Nè, hãy chà nước đá vô gáy.

Hình ảnh có "Hals"

Các cụm từ tương tự như "Hals" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch