Phép dịch "Hallo" thành Tiếng Việt

anh, cô, em là các bản dịch hàng đầu của "Hallo" thành Tiếng Việt.

Hallo noun neuter ngữ pháp

Remmidemmi (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • anh

    pronoun noun

    Hallo, wie läuft's, Mann?

    Cậu thế nào hả, anh bạn?

  • pronoun noun

    Hallo, Mona aus ihrem Restaurant.

    Hello, Mona từ quán ăn của ấy.

  • em

    adjective pronoun noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chị
    • quí vị
    • Chào
    • này
    • ơi
    • ê
    • chào ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hallo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hallo interjection ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • a-lô

    interjection

    Ich gehe dran und sage: " Hallo? " Ich tue so, als würde ich zuhören.

    Và tôi sẽ cầm điện thoại và nói, " A-? "

  • chào

    interjection

    Obwohl er gleich nebenan wohnt, sagt er uns nicht einmal hallo.

    Mặc dù nhà gần nhau, anh ta chưa từng chào hỏi chúng tôi.

  • xin chào

    interjection

    xin chào

    Hallo, ist dies die Personalabteilung?

    Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ông
    • Chào xinh hai biết
HALLO
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hallo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch