Phép dịch "Halbwertszeit" thành Tiếng Việt

chu kỳ bán rã, chu kỳ bán rã là các bản dịch hàng đầu của "Halbwertszeit" thành Tiếng Việt.

Halbwertszeit noun feminine ngữ pháp

Die Zeit in der die Hälfte eines radioaktivem Materials zerfallen ist.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chu kỳ bán rã

    Zeitraum, den ein radioaktives Element benötigt, um zur Hälfte zu zerfallen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Halbwertszeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

halbwertszeit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chu kỳ bán rã

Các cụm từ tương tự như "Halbwertszeit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Halbwertszeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch