Phép dịch "Haare" thành Tiếng Việt

lông, mái tóc là các bản dịch hàng đầu của "Haare" thành Tiếng Việt.

Haare noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lông

    noun

    Was hat es mit diesen widerlich Haaren auf sich?

    Cái đám lông đít này là cái gì thế?

  • mái tóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Haare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

haare verb
+ Thêm

"haare" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho haare trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Haare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Haare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch