Phép dịch "Haar" thành Tiếng Việt

tóc, lông, sợi lông là các bản dịch hàng đầu của "Haar" thành Tiếng Việt.

Haar noun neuter ngữ pháp

Wolle (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tóc

    noun

    Ihr langes Haar wallte ihr über die Schultern.

    Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.

  • lông

    noun

    Was hat es mit diesen widerlich Haaren auf sich?

    Cái đám lông đít này là cái gì thế?

  • sợi lông

  • Lông

    aus Keratin bestehende, lange Hornfäden

    Seine Hoheit mag dort unten keine Haare.

    Lông lá rậm rạp thì không thích hợp cho Hoàng Thân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Haar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

haar verb
+ Thêm

"haar" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho haar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Haar"

Các cụm từ tương tự như "Haar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Haar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch