Phép dịch "Gut" thành Tiếng Việt

tốt, được, của cải là các bản dịch hàng đầu của "Gut" thành Tiếng Việt.

Gut noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tốt

    noun

    Ich habe nichts Besseres zu tun.

    Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.

  • được

    noun

    Wir kletterten höher, um eine bessere Aussicht zu bekommen.

    Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.

  • của cải

    Er wuchs in bescheidenen Verhältnissen auf, ohne materielle Güter, und lebte später auch so.

    Ngài đã sống và lớn lên trong các điều kiện khiêm tốn, không có của cải vật chất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hàng hóa
    • hàng
    • 商品
    • hàng hoá
    • thương phẩm
    • tài sản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gut adjective adverb interjection ngữ pháp

warum nicht?! (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tốt

    noun

    Es ist besser für dich, es jetzt zu tun.

    Làm điều đó ngay bây giờ thì sẽ tốt hơn cho bạn.

  • hay

    adjective

    Ich habe gemeint, dass es ein gutes Buch war, aber Jim war anderer Meinung.

    Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác.

  • giỏi

    adjective

    Man sagt, sie sei die beste Tennisspielerin Frankreichs.

    Người ta bảo rằng chị ấy là người chơi quần vợt giỏi nhất nước Pháp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đẹp
    • Hiền lành
    • khả quan
    • tuyệt
    • đẹp đẽ
    • ngon
    • khá
GUT

engl.

+ Thêm

"GUT" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GUT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Gut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch