Phép dịch "Gurke" thành Tiếng Việt

dưa chuột, cây dưa chuột, dưa leo là các bản dịch hàng đầu của "Gurke" thành Tiếng Việt.

Gurke noun feminine ngữ pháp

Natel (schweiz.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dưa chuột

    noun

    Der essbare Teil der Gurkenpflanze mit grüner Schale und weißem Fleisch.

    Wenn ich Glück habe, ist es nur eine Gurke oder Aubergine.

    Khi tôi may mắn, it'sa dưa chuột hoặc cà tím.

  • cây dưa chuột

    Rechts seht ihr das Blatt einer Gurke,

    Bên phải màn hình là lá cây dưa chuột (dưa leo)

  • dưa leo

    noun

    Dachte ich es mir doch, das Wasser schmeckt leicht nach Gurke.

    Tôi tưởng nước ở đây có vị như dưa leo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gurke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Gurke"

Các cụm từ tương tự như "Gurke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gurke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch