Phép dịch "Guru" thành Tiếng Việt

Guru là bản dịch của "Guru" thành Tiếng Việt.

Guru noun masculine ngữ pháp

Leuchte (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Guru

    religiöser Titel für einen spirituellen Lehrer

    Du wirst nach Indien ziehen und ein Guru werden.

    Em sẽ chuyển tới Ấn Độ và trở thành 1 Guru.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Guru"

Thêm

Bản dịch "Guru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch