Phép dịch "Grad" thành Tiếng Việt

độ, 度, Độ là các bản dịch hàng đầu của "Grad" thành Tiếng Việt.

Grad noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • độ

    noun

    đơn vị đo góc

    Das Thermometer fiel letzte Nacht auf Null Grad.

    Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.

  • noun
  • Độ

    Temperatureinheit

    Das Thermometer fiel letzte Nacht auf Null Grad.

    Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.

  • điểm

    noun

    also einen extremen Grad an Detail.

    cực điểm của khả năng chia nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Grad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

grad adverb
+ Thêm

"grad" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho grad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Grad"

Các cụm từ tương tự như "Grad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Grad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch