Phép dịch "Grabmal" thành Tiếng Việt

mộ, bia mộ, lăng tẩm là các bản dịch hàng đầu của "Grabmal" thành Tiếng Việt.

Grabmal noun Noun neuter ngữ pháp

Eine Grabkammer (gewöhnlich für eine berühmte Person).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mộ

    Ich will nicht über mein Grabmal an sich diskutieren.

    Ta không muốn bàn về mộ của ta, thật đấy.

  • bia mộ

  • lăng tẩm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Grabmal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Grabmal"

Thêm

Bản dịch "Grabmal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch