Phép dịch "Golfplatz" thành Tiếng Việt
Sân golf là bản dịch của "Golfplatz" thành Tiếng Việt.
Golfplatz
noun
masculine
ngữ pháp
-
Sân golf
Areal, auf dem Golf gespielt wird
Jetzt fahren Sie zum Golfplatz und fragen nach Mister Nyong-gyu Oh.
Tới khu vực đậu xe của sân golf Dalak rồi gặp ông Oh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Golfplatz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
golfplatz
+
Thêm bản dịch
Thêm
"golfplatz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho golfplatz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm