Phép dịch "gong" thành Tiếng Việt

chiêng, cồng chiêng, Cồng chiêng là các bản dịch hàng đầu của "gong" thành Tiếng Việt.

gong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiêng

    noun

    Ich als Meisterverbrecher kann sagen, wir haben gar keine Gongs oder besondere Klamotten.

    Nói với tư cách một tội phạm siêu đẳng, chúng tôi thật sự không có chiêng hay đồ đặc biệt.

  • cồng chiêng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gong Noun noun masculine ngữ pháp

eines Tempels oder Schreines

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cồng chiêng

Các cụm từ tương tự như "gong" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch