Phép dịch "gong" thành Tiếng Việt
chiêng, cồng chiêng, Cồng chiêng là các bản dịch hàng đầu của "gong" thành Tiếng Việt.
gong
-
chiêng
nounIch als Meisterverbrecher kann sagen, wir haben gar keine Gongs oder besondere Klamotten.
Nói với tư cách một tội phạm siêu đẳng, chúng tôi thật sự không có chiêng hay đồ đặc biệt.
-
cồng chiêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gong " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gong
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
eines Tempels oder Schreines
-
Cồng chiêng
Các cụm từ tương tự như "gong" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lưu Cung
-
Củng Lợi
-
Pháp Luân Công
Thêm ví dụ
Thêm