Phép dịch "Genick" thành Tiếng Việt
cổ, gáy là các bản dịch hàng đầu của "Genick" thành Tiếng Việt.
Genick
noun
neuter
ngữ pháp
-
cổ
nounSieht aus, als wenn sein Genick gebrochen wär.
Hình như cái cổ nhỏ bé của nó bị gãy rồi.
-
gáy
verb nounmit ihren Rennstreifen entlang des Kopfs und Genicks.
cùng với, trông giống như những sọc dài chạy dọc theo đầu và gáy của nó,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Genick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Genick"
Thêm ví dụ
Thêm