Phép dịch "Genie" thành Tiếng Việt

Thiên tài, bậc anh tài, thiên tài là các bản dịch hàng đầu của "Genie" thành Tiếng Việt.

Genie noun neuter ngữ pháp

brillanter Kopf (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thiên tài

    Genies wie wir wurden von ihren Vätern noch nie verstanden, Flint.

    Thiên tài như chúng ta thường không được cha mình hiểu cho Flint à.

  • bậc anh tài

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Genie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

genie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiên tài

    noun

    Wie ich sagte, man muss kein Genie sein.

    Tôi nói rồi đấy, đâu cần phải là thiên tài mới trả lời được.

Thêm

Bản dịch "Genie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch