Phép dịch "Generalmajor" thành Tiếng Việt
Thiếu tướng, thiếu tướng là các bản dịch hàng đầu của "Generalmajor" thành Tiếng Việt.
Generalmajor
Noun
ngữ pháp
-
Thiếu tướng
Zwei-Sterne-General aus der Dienstgradgruppe der Generalität
Wir müssen über Generalmajor Rahman reden.
Chúng ta cần thảo luận thông tin về vụ của thiếu tướng Racman.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Generalmajor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
generalmajor
-
thiếu tướng
nounWir müssen über Generalmajor Rahman reden.
Chúng ta cần thảo luận thông tin về vụ của thiếu tướng Racman.
Thêm ví dụ
Thêm