Phép dịch "Generalmajor" thành Tiếng Việt

Thiếu tướng, thiếu tướng là các bản dịch hàng đầu của "Generalmajor" thành Tiếng Việt.

Generalmajor Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thiếu tướng

    Zwei-Sterne-General aus der Dienstgradgruppe der Generalität

    Wir müssen über Generalmajor Rahman reden.

    Chúng ta cần thảo luận thông tin về vụ của thiếu tướng Racman.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Generalmajor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

generalmajor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiếu tướng

    noun

    Wir müssen über Generalmajor Rahman reden.

    Chúng ta cần thảo luận thông tin về vụ của thiếu tướng Racman.

Thêm

Bản dịch "Generalmajor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch