Phép dịch "Generation" thành Tiếng Việt

Thế hệ, the he là các bản dịch hàng đầu của "Generation" thành Tiếng Việt.

Generation noun feminine ngữ pháp

Alterskohorte (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thế hệ

    soziokultureller Begriff für eine Altersgruppe

    " Eine Generation scheidet dahin, eine andere kommt.

    " Thế hệ này ra đi, thế hệ khác lại tới

  • the he

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Generation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Generation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Generation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch