Phép dịch "Gehen" thành Tiếng Việt
Đi bộ, đi, bước là các bản dịch hàng đầu của "Gehen" thành Tiếng Việt.
als sportliche Disziplin
-
Đi bộ
Fortbewegungsart
Gehen Sie mit mir bis zur Schule?
Cùng đi bộ đến trường với mình không ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gehen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
laufen (umgangssprachlich) [..]
-
đi
verbIch muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
-
bước
nounTom ging zu der Frau mit dem Getränk in der Hand hinüber und fragte sie nach ihrem Namen.
Tom bước tới chỗ người phụ nữ đang cầm một chiếc ly trong tay và hỏi tên cô ấy là gì.
-
nổ
verbDie Welt geht ja nicht unter, wenn wir mal getrennt sind.
Trái đất sẽ không nổ tung nếu bọn mình không ở cạnh nhau từng giây?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- di chuyển
- đi bộ
- đi dạo
- dạo
- rời khỏi
Hình ảnh có "Gehen"
Các cụm từ tương tự như "Gehen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nổ
-
hãy đi
-
bạn khỏe không
-
đi giường · đi ngủ
-
Kinh Dịch
-
bạn khỏe không
-
bạn khoẻ không
-
Chui vô