Phép dịch "Gehirn" thành Tiếng Việt
óc, não, Não là các bản dịch hàng đầu của "Gehirn" thành Tiếng Việt.
graue Zellen (umgangssprachlich) [..]
-
óc
nounDas Organ des zentralen Nervensystems bei Tieren, welches sich im Schädel befindet und sowohl deren Tätigkeiten, als auch Gedanken kontrolliert.
Wenn wir ihn nicht aufhalten, wird er unsere Gehirne übernehmen, und ich würde meins gern behalten.
Nếu không chặn lại, hắn sẽ cướp đi trí óc của chúng ta
-
não
nounDas Organ des zentralen Nervensystems bei Tieren, welches sich im Schädel befindet und sowohl deren Tätigkeiten, als auch Gedanken kontrolliert.
Wenn es bis ins Gehirn gewandert ist, kann das alles erklären.
Nếu thứ đó đi lên não có thể giải thích chứng mất ngôn ngữ và cú ngã.
-
Não
Hauptorgan des tierischen Nervensystems
Die Gehirne der Jungen werden digital vollkommen neu orientiert:
Não của các chàng trai gắn với thế giới số một cách hoàn toàn mới
-
ốc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gehirn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"gehirn" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gehirn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Gehirn"
Các cụm từ tương tự như "Gehirn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Não người
-
chảy máu chất xám
-
Bộ não trong thùng