Phép dịch "Gebot" thành Tiếng Việt
trả giá, điều răn, đặt giá là các bản dịch hàng đầu của "Gebot" thành Tiếng Việt.
Gebot
noun
neuter
ngữ pháp
Präsentation (fachsprachlich) [..]
-
trả giá
nounWenn das geschehen ist, gewinnt das letzte Gebot.
Đến lúc đó, người trả giá cuối cùng sẽ thắng.
-
điều răn
noun‘Liebt einander’ — was ist an diesem Gebot neu?
Tại sao “hãy yêu thương nhau” là “điều răn mới”?
-
đặt giá
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gebot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Gebot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mười điều răn
-
mười điều răn
-
Mười điều răn
-
Đô thị
-
Tân Cương
-
khu chưa hợp nhất
-
đặc khu liên bang
-
Danh sách lãnh thổ phụ thuộc
Thêm ví dụ
Thêm