Phép dịch "Gebot" thành Tiếng Việt

trả giá, điều răn, đặt giá là các bản dịch hàng đầu của "Gebot" thành Tiếng Việt.

Gebot noun neuter ngữ pháp

Präsentation (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trả giá

    noun

    Wenn das geschehen ist, gewinnt das letzte Gebot.

    Đến lúc đó, người trả giá cuối cùng sẽ thắng.

  • điều răn

    noun

    ‘Liebt einander’ — was ist an diesem Gebot neu?

    Tại sao “hãy yêu thương nhau” là “điều răn mới”?

  • đặt giá

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gebot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Gebot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gebot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch