Phép dịch "Filter" thành Tiếng Việt
lọc, bộ lọc, cái lọc là các bản dịch hàng đầu của "Filter" thành Tiếng Việt.
Filter
noun
Noun
masculine
neuter
ngữ pháp
auch Elektrot. und EDV
-
lọc
nounLassen Sie sich als moderner Raucher nicht von falschen Filtern täuschen.
Nếu bạn hút thuốc theo kiểu mới, đừng để những quảng cáo láo về đầu lọc phỉnh gạt.
-
bộ lọc
Dort sind Effekte, die man live verändern kann, wie z.B. Hall und Filter.
Và có hiệu ứng bạn có thể điều khiển trực tiếp, như là hồi âm và bộ lọc.
-
cái lọc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy lọc
- (danh từ) bộ lọc
- phin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Filter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
filter
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"filter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho filter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Filter"
Các cụm từ tương tự như "Filter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lọc theo lựa chọn
-
Lọc loại bỏ lựa chọn
-
Lọc theo mẫu
-
SmartScreen® Filter
-
(danh từ) bộ lọc · bộ lọc · lọc
-
(danh từ) bộ lọc · bộ lọc · lọc
Thêm ví dụ
Thêm