Phép dịch "Festlegung" thành Tiếng Việt

thiết lập là bản dịch của "Festlegung" thành Tiếng Việt.

Festlegung noun Noun feminine ngữ pháp

Fest...

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiết lập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Festlegung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Festlegung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch