Phép dịch "Festland" thành Tiếng Việt

đại lục, đất liền là các bản dịch hàng đầu của "Festland" thành Tiếng Việt.

Festland noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đại lục

    noun

    Vor zwei Jahren kehrten er und seine Leute aufs Festland zurück.

    2 năm trước, hắn và đàn em trở về đại lục làm ăn.

  • đất liền

    noun

    Das war unser letztes Bollwerk auf dem Festland.

    Deepwood Motte là thành trì cuối cùng của chúng ta trên đất liền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Festland " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Festland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch