Phép dịch "Festland" thành Tiếng Việt
đại lục, đất liền là các bản dịch hàng đầu của "Festland" thành Tiếng Việt.
Festland
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
đại lục
nounVor zwei Jahren kehrten er und seine Leute aufs Festland zurück.
2 năm trước, hắn và đàn em trở về đại lục làm ăn.
-
đất liền
nounDas war unser letztes Bollwerk auf dem Festland.
Deepwood Motte là thành trì cuối cùng của chúng ta trên đất liền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Festland " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm