Phép dịch "Fan" thành Tiếng Việt
Người hâm mộ, người hâm mộ là các bản dịch hàng đầu của "Fan" thành Tiếng Việt.
Fan
noun
masculine
ngữ pháp
...ratte (umgangssprachlich) [..]
-
Người hâm mộ
Mensch, der längerfristig eine leidenschaftliche Beziehung zu einem Fanobjekt hat
Deine Fans werden bitter enttäuscht sein.
Người hâm mộ của anh sẽ vô cùng thất vọng.
-
người hâm mộ
Denn wenn man Fans hat, ist es auch wichtig, dass man nett zu ihnen ist.
Vì khi bạn có người hâm mộ, quan trọng là hãy thân thiện với họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fan
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fan" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Fan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Fan fiction
-
Phạm Trọng Yêm
Thêm ví dụ
Thêm