Phép dịch "Fangzahn" thành Tiếng Việt

Nanh là bản dịch của "Fangzahn" thành Tiếng Việt.

Fangzahn noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nanh

    Eckzahn bei Raubtieren

    Papa, es ist kein Fangzahn.

    Bố à, nó không phải là răng nanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fangzahn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fangzahn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch