Phép dịch "Falschgeld" thành Tiếng Việt

Tiền giả là bản dịch của "Falschgeld" thành Tiếng Việt.

Falschgeld Noun noun neuter ngữ pháp

Blüte (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tiền giả

    Münzen und Geldscheine, die gesetzliche Zahlungsmittel imitieren sollen oder nicht von der jeweiligen Zentralbank autorisiert sind

    Mit chirurgisch korrigierten Körperteilen würde ich mir vorkommen wie Falschgeld.

    Việc sửa các bộ phận của cơ thể làm cho tôi cảm thấy như tiền giả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Falschgeld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Falschgeld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch