Phép dịch "Fahrpreis" thành Tiếng Việt

giá vé, tiền phà, tiền xe là các bản dịch hàng đầu của "Fahrpreis" thành Tiếng Việt.

Fahrpreis noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giá vé

  • tiền phà

  • tiền xe

  • tiền đò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fahrpreis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fahrpreis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch