Phép dịch "Fahrplan" thành Tiếng Việt

thời gian biểu, thời khóa biểu, thời khắc biểu là các bản dịch hàng đầu của "Fahrplan" thành Tiếng Việt.

Fahrplan noun masculine ngữ pháp

Fahrplan (fig.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thời gian biểu

  • thời khóa biểu

    noun
  • thời khắc biểu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fahrplan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fahrplan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch