Phép dịch "Euphemismus" thành Tiếng Việt

Khinh từ, khinh từ là các bản dịch hàng đầu của "Euphemismus" thành Tiếng Việt.

Euphemismus noun masculine ngữ pháp

(sprachliche) Beschönigung [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khinh từ

    sprachlicher Ausdruck, der etwas beschönigt darstellt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Euphemismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

euphemismus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khinh từ

Thêm

Bản dịch "Euphemismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch