Phép dịch "Eulen" thành Tiếng Việt

Bộ Cú, cú, bộ cú là các bản dịch hàng đầu của "Eulen" thành Tiếng Việt.

Eulen noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bộ Cú

    Ordnung der Klasse Vögel (Aves)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eulen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eulen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cú

    interjection noun

    Wir sollten verweilen wie die Eule, ganz ungestört.

    Tại sao chúng ta không thể giống như con cú già khôn ngoan.

  • bộ cú

Các cụm từ tương tự như "Eulen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Eulen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch