Phép dịch "Eulen" thành Tiếng Việt
Bộ Cú, cú, bộ cú là các bản dịch hàng đầu của "Eulen" thành Tiếng Việt.
Eulen
noun
ngữ pháp
-
Bộ Cú
Ordnung der Klasse Vögel (Aves)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eulen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
eulen
-
cú
interjection nounWir sollten verweilen wie die Eule, ganz ungestört.
Tại sao chúng ta không thể giống như con cú già khôn ngoan.
-
bộ cú
Các cụm từ tương tự như "Eulen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con cú · cú
-
Cú trắng
Thêm ví dụ
Thêm