Phép dịch "Etage" thành Tiếng Việt
tầng, bậc, 層 là các bản dịch hàng đầu của "Etage" thành Tiếng Việt.
Etage
noun
feminine
ngữ pháp
Geschoß (österr.)
-
tầng
nounEs ist so, als ob die Etage ganz von allein explodiert ist.
Cứ như là tầng nhà tự nó nổ tung vậy.
-
bậc
noun -
層
-
thứ bậc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Etage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
etage
+
Thêm bản dịch
Thêm
"etage" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho etage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Etage"
Thêm ví dụ
Thêm