Phép dịch "Et-Zeichen" thành Tiếng Việt
ký hiệu là bản dịch của "Et-Zeichen" thành Tiếng Việt.
Et-Zeichen
Noun
ngữ pháp
kaufmännisches Und (umgangssprachlich) [..]
-
ký hiệu
nounWisst ihr, Ray war diejenige in der Familie, die das Et-Zeichen getragen hat.
Ray là người có ký hiệu & trên trán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Et-Zeichen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm