Phép dịch "Epilepsie" thành Tiếng Việt

động kinh, Động kinh là các bản dịch hàng đầu của "Epilepsie" thành Tiếng Việt.

Epilepsie noun feminine ngữ pháp

Krampfleiden (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • động kinh

    Krankheit, bei der der Patient Krampfanfälle und Ohnmachten erlebt.

    Ich wurde mit einer Epilepsie und einer geistigen Behinderung geboren.

    Tôi bị động kinh và khuyết tật trí tuệ bẩm sinh.

  • Động kinh

    Nervenkrankheit

    Ich wurde mit einer Epilepsie und einer geistigen Behinderung geboren.

    Tôi bị động kinh và khuyết tật trí tuệ bẩm sinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Epilepsie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Epilepsie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch