Phép dịch "Enzym" thành Tiếng Việt
enzym, Enzym là các bản dịch hàng đầu của "Enzym" thành Tiếng Việt.
Enzym
noun
neuter
ngữ pháp
Biokatalysator (fachsprachlich)
-
enzym
Jedes Enzym ist so gefaltet, dass es eine bestimmte chemische Reaktion beschleunigen kann.
Mỗi enzym được xoắn một cách đặc biệt để làm tăng tốc độ xúc tác phản ứng.
-
Enzym
Protein, das biochemische Reaktionen beschleunigen kann
Eine der vielen Proteinarten, die von Zellen produziert werden, sind die Enzyme.
Enzym là một loại protein do tế bào làm ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Enzym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm