Phép dịch "ephemeriden" thành Tiếng Việt

lịch thiên văn, Lịch thiên văn là các bản dịch hàng đầu của "ephemeriden" thành Tiếng Việt.

ephemeriden
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lịch thiên văn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ephemeriden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ephemeriden
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lịch thiên văn

    Tafelwerke oder Tabellen, die die Positionen sich bewegender astronomischer Objekte in konstanten Zeitabständen enthalten

Thêm

Bản dịch "ephemeriden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch