Phép dịch "Enzephalitis" thành Tiếng Việt

Viêm não, viêm não là các bản dịch hàng đầu của "Enzephalitis" thành Tiếng Việt.

Enzephalitis noun feminine ngữ pháp

Enzephalitis (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Viêm não

    Entzündung des Gehirns

    Er war negativ für Enzephalitis.

    Chọc dò tủy sống âm tính với viêm não.

  • viêm não

    Er war negativ für Enzephalitis.

    Chọc dò tủy sống âm tính với viêm não.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Enzephalitis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Enzephalitis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch