Phép dịch "Entwicklungsstadium" thành Tiếng Việt

Vòng đời phát hành phần mềm là bản dịch của "Entwicklungsstadium" thành Tiếng Việt.

Entwicklungsstadium

Periode (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vòng đời phát hành phần mềm

    Ausprägungsstufe einer Software im Prozess der Softwareentwicklung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Entwicklungsstadium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Entwicklungsstadium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch