Phép dịch "Entwicklungsland" thành Tiếng Việt

Các nước đang phát triển, các nước đang phát triển là các bản dịch hàng đầu của "Entwicklungsland" thành Tiếng Việt.

Entwicklungsland noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Các nước đang phát triển

    Land, das hinsichtlich seiner wirtschaftlichen, sozialen und politischen Entwicklung einen relativ niedrigen Stand aufweist

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Entwicklungsland " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

entwicklungsland
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • các nước đang phát triển

Thêm

Bản dịch "Entwicklungsland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch