Phép dịch "Entwaldung" thành Tiếng Việt

phá rừng, Phá rừng là các bản dịch hàng đầu của "Entwaldung" thành Tiếng Việt.

Entwaldung Noun ngữ pháp

Die Entfernung von Wald und Unterholz, um die Fläche des Ackerlands zu vergrößern oder das Holz für Bau oder industrielle Zwecke zu verwenden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phá rừng

    Ein anderes Beispiel für massive Entwaldung ist Eukalyptus.

    Một ví dụ khác của sự phá rừng quy mô lớn là loài bạch đàn.

  • Phá rừng

    Umwandlung von Waldflächen hin zu anderen Landnutzungsformen

    Ein anderes Beispiel für massive Entwaldung ist Eukalyptus.

    Một ví dụ khác của sự phá rừng quy mô lớn là loài bạch đàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Entwaldung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Entwaldung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch