Phép dịch "Entstehung" thành Tiếng Việt

hình thành là bản dịch của "Entstehung" thành Tiếng Việt.

Entstehung noun feminine ngữ pháp

Entstehung (Anspruch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình thành

    Denken Sie an den gewaltigen Urknall bei der Entstehung des Universums.

    Và nghĩ đến âm thanh lớn khủng khiếp khi vũ trụ hình thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Entstehung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Entstehung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Entstehung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch