Phép dịch "Englisch" thành Tiếng Việt

tiếng Anh, Tiếng Anh, Anh là các bản dịch hàng đầu của "Englisch" thành Tiếng Việt.

Englisch proper neuter ngữ pháp

Englisch (Sprache) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiếng Anh

    proper

    Englisch wird heutzutage fast überall auf der Welt gelehrt.

    Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh.

  • Tiếng Anh

    Eine westgermanische Sprache, die in England entstanden ist, mittlerweile aber in allen Teilen der Britischen Inseln, dem Commonwealth, den Vereinigten Staaten von Amerika und anderen Teilen der Welt gesprochen wird.

    Er ging dorthin, um Englisch zu lernen.

    Anh ấy đi đến đấy để học tiếng Anh.

  • Anh

    adjective proper

    Englisch wird heutzutage fast überall auf der Welt gelehrt.

    Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Englisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

englisch adjective ngữ pháp

England, die Engländer oder die englische Sprache betreffend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người Anh

    proper

    Dein Akzent ist jetzt englisch, du aber wahrscheinlich nicht.

    Giọng của cô hiện của người Anh, nhưng tôi nghi là cô không phải.

  • tiếng Anh

    proper

    Gestern erhielt ich einen in englischer Sprache verfassten Brief.

    Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.

  • Anh

    adjective proper

    Gestern erhielt ich einen in englischer Sprache verfassten Brief.

    Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.

Hình ảnh có "Englisch"

Các cụm từ tương tự như "Englisch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Englisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch