Phép dịch "Elektroneneinfang" thành Tiếng Việt

Bắt giữ electron là bản dịch của "Elektroneneinfang" thành Tiếng Việt.

Elektroneneinfang noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bắt giữ electron

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elektroneneinfang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Elektroneneinfang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch