Phép dịch "Elektroneneinfang" thành Tiếng Việt
Bắt giữ electron là bản dịch của "Elektroneneinfang" thành Tiếng Việt.
Elektroneneinfang
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Bắt giữ electron
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Elektroneneinfang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm