Phép dịch "Elektronenvolt" thành Tiếng Việt

electronvolt, Electronvolt là các bản dịch hàng đầu của "Elektronenvolt" thành Tiếng Việt.

Elektronenvolt noun Noun neuter ngữ pháp

eV (Einheitenzeichen)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • electronvolt

  • Electronvolt

    Maßeinheit für Energie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elektronenvolt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Elektronenvolt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch