Phép dịch "Eisberg" thành Tiếng Việt

núi băng trôi, băng trôi, Băng trôi là các bản dịch hàng đầu của "Eisberg" thành Tiếng Việt.

Eisberg noun Noun masculine ngữ pháp

Große Masse von abgebrochenem Eis, die im Meer schwimmt oder im flachen Wasser gestrandet ist.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • núi băng trôi

    noun
  • băng trôi

    Große Masse von abgebrochenem Eis, die im Meer schwimmt oder im flachen Wasser gestrandet ist.

    Schiff knallt auf Eisberg.

    Con tàu đâm vào tảng băng trôi.

  • Băng trôi

    große, im Meer schwimmende Eismassen

    Schiff knallt auf Eisberg.

    Con tàu đâm vào tảng băng trôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eisberg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Eisberg"

Thêm

Bản dịch "Eisberg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch